Chữ gốc: 門 • Biến thể: 门
Bộ thủ #169 8 nét Bao quanh (包)

Bộ Môn mén (门)

Ý nghĩa biểu trưng

Cánh cổng lớn hai cánh, lối vào (门)

Vị trí cấu tạo: Bao bọc ba phía ngoài chữ

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Hai cánh cổng lớn mở rộng chào đón khách phương xa.

Chữ Hán chứa bộ thủ Môn 5 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
问

wèn

Hỏi thăm

Tra từ điển
HSK 1
间

jiān

Khoảng không, gian phòng

Tra từ điển
HSK 2
门

mén

Cánh cửa

Tra từ điển
HSK 4
闪

shǎn

Lóe sáng, chớp mắt

Tra từ điển
HSK 4
闭

bì

Đóng chặt, bế mạc

Tra từ điển