Chữ gốc: 阜 • Biến thể: 阝
Bộ thủ #170 8 nét Bên trái (左)

Bộ Phụ fù (阝)

Ý nghĩa biểu trưng

Gò đất cao, đồi núi che chắn (阝trái)

Vị trí cấu tạo: Luôn đứng ở bên trái chữ (dạng 阝)

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Bậc thềm đất dốc đứng dẫn lên ngọn đồi cao.

Chữ Hán chứa bộ thủ Phụ 5 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 3
阳

yáng

Thái dương, mặt trời, ánh sáng

Tra từ điển
HSK 2
阴

yīn

Râm mát, u ám, âm

Tra từ điển
HSK 1
院

yuàn

Bệnh viện, viện học

Tra từ điển
HSK 3
队

duì

Đội ngũ, xếp hàng

Tra từ điển
HSK 4
降

jiàng

Hạ xuống, giảm bớt

Tra từ điển