Chữ gốc: 刀 • Biến thể: 刂
Bộ thủ #18 Top 12 thông dụng 2 nét Bên phải (右)

Bộ Đao dāo (刂)

Ý nghĩa biểu trưng

Con dao, vũ khí sắc bén

Vị trí cấu tạo: Thường đứng bên phải (dạng Đao đứng 刂)

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Hình lưỡi dao sắc bén dùng để cắt gọt chia tách.

Chữ Hán chứa bộ thủ Đao 7 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
到

dào

Đến nơi, tới

Tra từ điển
HSK 2
别

bié

Đừng, phân biệt, biệt ly

Tra từ điển
HSK 1
分

fēn

Phân chia, cắt đôi

Tra từ điển
HSK 3
刻

kè

Khắc gọt, 15 phút

Tra từ điển
HSK 1
前

qián

Phía trước, trước đây

Tra từ điển
HSK 3
刚

gāng

Vừa mới, cứng rắn

Tra từ điển
HSK 4
划

huá

Rạch, chèo thuyền, kế hoạch

Tra từ điển