Bộ thủ #29
Top 19 thông dụng
2 nét
Bên phải (右)
Bộ Hựu yòu (又)
Ý nghĩa biểu trưng
Lại lần nữa, bàn tay phải nắm bắt
Vị trí cấu tạo: Thường ở bên phải hoặc phía dưới
Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ
Bàn tay nắm lại để tiếp tục làm lại việc gì đó.
Chữ Hán chứa bộ thủ Hựu 5 chữ tiêu biểu
Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.