Bộ thủ #30 Top 20 thông dụng 3 nét Bên trái (左)

Bộ Khẩu kǒu (口)

Ý nghĩa biểu trưng

Miệng, lời nói, ăn uống, lối vào

Vị trí cấu tạo: Đứng bên trái hoặc độc lập

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Hình miệng mở ra để nói và thưởng thức món ăn.

Chữ Hán chứa bộ thủ Khẩu 12 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
吃

chī

Ăn uống, thưởng thức

Tra từ điển
HSK 1
喝

hē

Uống nước, uống trà

Tra từ điển
HSK 1
叫

jiào

Gọi tên, kêu gọi

Tra từ điển
HSK 1
问

wèn

Hỏi thăm, tra hỏi

Tra từ điển
HSK 1
听

tīng

Lắng nghe âm thanh

Tra từ điển
HSK 2
唱

chàng

Ca hát, xướng họa

Tra từ điển
HSK 1
吧

ba

Nhé, đi (trợ từ ngữ khí)

Tra từ điển
HSK 1
呢

ne

Còn... thì sao? (trợ từ)

Tra từ điển
HSK 1
吗

ma

Không? (trợ từ nghi vấn)

Tra từ điển
HSK 1
哪

nǎ

Nào, ở đâu?

Tra từ điển
HSK 1
喜

xǐ

Vui vẻ, hỷ sự

Tra từ điển
HSK 2
告

gào

Báo cho biết, cáo biệt

Tra từ điển