Bộ thủ #31 Top 21 thông dụng 3 nét Bao quanh (包)

Bộ Vi wéi (囗)

Ý nghĩa biểu trưng

Bao quanh, vây tròn, biên giới kín

Vị trí cấu tạo: Bao trọn 4 phía của chữ

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Bức tường thành khép kín bảo vệ thành phố.

Chữ Hán chứa bộ thủ Vi 7 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
国

guó

Đất nước, quốc gia

Tra từ điển
HSK 1
回

huí

Trở về, quay lại

Tra từ điển
HSK 1
四

sì

Số bốn, tứ

Tra từ điển
HSK 2
因

yīn

Bởi vì, nguyên nhân

Tra từ điển
HSK 3
园

yuán

Vườn cây, công viên

Tra từ điển
HSK 3
图

tú

Bức tranh, bản đồ

Tra từ điển
HSK 3
圆

yuán

Hình tròn, viên mãn

Tra từ điển