游览北京故宫博物院
Yóulǎn Běijīng Gùgōng Bówùyuàn
Tham quan Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh (Tử Cấm Thành)
Văn hóa
•
140 chữ Hán
•
💡 Mẹo: Bấm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa & nghe phát âm
Câu 1
北京
故宫
,
又
称
紫禁城
,
是
明
清
两
代
的
皇家
宫殿
。
Běijīng
Gùgōng
,
yòu
chēng
Zǐjìnchéng
,
shì
Míng
Qīng
liǎng
dài
de
huángjiā
gōngdiàn
.
Cố Cung Bắc Kinh, còn gọi là Tử Cấm Thành, là cung điện hoàng gia của hai triều đại Minh và Thanh.
Câu 2
走进
午门
,
宏伟
的
建筑
群
和
红
墙
黄
瓦
映入
眼帘
,
令人
叹为观止
。
Zǒu
jìn
Wǔmén
,
hóngwěi
de
jiànzhù
qún
hé
hóng
qiáng
huáng
wǎ
yìngrù
yǎnlián
,
lìngrén
tànwéiguānzhǐ
.
Bước vào Ngọ Môn, quần thể kiến trúc hùng vĩ cùng những bức tường đỏ ngói vàng đập vào mắt, khiến người ta phải trầm trồ thán phục.
Câu 3
太和殿
是
故宫
中
最大
的
殿宇
,
皇帝
登基
等
重大
典礼
都
在
这里
举行
。
Tàihédiàn
shì
Gùgōng
zhōng
zuì
dà
de
diànyǔ
,
huángdì
dēngjī
děng
zhòngdà
diǎnlǐ
dōu
zài
zhèlǐ
jǔxíng
.
Điện Thái Hòa là điện lớn nhất trong Cố Cung, các đại lễ trọng đại như lễ đăng cơ của Hoàng đế đều được tổ chức tại nơi đây.
Câu 4
故宫
不仅
展现
了
中国
古代
建筑
的
智慧
,
更
是
中华
优秀
传统
文化
的
象征
。
Gùgōng
bùjǐn
zhǎnxiàn
le
Zhōngguó
gǔdài
jiànzhù
de
zhìhuì
,
gèng
shì
Zhōnghuá
yōuxiù
chuántǒng
wénhuà
de
xiàngzhēng
.
Cố Cung không chỉ phô diễn trí tuệ của kiến trúc cổ đại Trung Hoa, mà còn là biểu tượng của nền văn hóa truyền thống ưu tú.
Kiểm tra độ hiểu bài (Comprehension Quiz)
Trả lời các câu hỏi ngắn dưới đây để củng cố kiến thức và hoàn thành bài đọc
1 câu hỏi
1
故宫 中 最大 的 殿宇 是 哪 一个 ?
Gùgōng zhōng zuì dà de diànyǔ shì nǎ yí gè?
💡 Giải thích: Trong bài: "太和殿 是 故宫 中 最大 的 殿宇 。"
Kết quả của bạn:
Bài đọc tiếp theo cùng cấp độ
Xem tất cả HSK 4 ↗Tập Viết Chữ Hán
Thứ tự nét chuẩn quốc tế