谢谢
Cảm ơn
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù .Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Cảm ơn
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù .Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đừng khách sáo, không có gì
不客气,这是我应该做的。
Bú kèqi , zhè shì wǒ yīnggāi zuò de .Đừng khách sáo, đây là việc tôi nên làm.
Không, chẳng (phủ định)
不好。
Bù hǎo .Không tốt.
Tạm biệt, hẹn gặp lại
明天再见!
Míngtiān zàijiàn !Ngày mai gặp lại nhé!
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.