Từ "再见" (zàijiàn) có nghĩa gốc chiết tự là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Lại gặp lại (Hẹn gặp lại)
再 (zài) là lại/nữa, 见 (jiàn) là gặp/nhìn thấy. 再见 nghĩa là hẹn gặp lại.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Lại gặp lại (Hẹn gặp lại)
再 (zài) là lại/nữa, 见 (jiàn) là gặp/nhìn thấy. 再见 nghĩa là hẹn gặp lại.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (như 客 qi, 是 shì)
Chữ 不 (bù) khi đứng trước âm tiết thanh 4 sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú kèqi, bú shì).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不用谢。
"不用谢" (bú yòng xiè) có nghĩa là không cần cảm ơn, dùng tương tự như "不客气".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: zàijiàn
Từ "再见" gồm hai thanh 4 đi liền nhau, phát âm dứt khoát và mạnh: zàijiàn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不客气!
Khi được cảm ơn, dùng "不客气" (hoặc 不用谢) để đáp lại.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới