叫
Kêu, gọi là, tên là
我叫王方。
Wǒ jiào Wáng Fāng .Tôi tên là Vương Phương.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 10 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Kêu, gọi là, tên là
我叫王方。
Wǒ jiào Wáng Fāng .Tôi tên là Vương Phương.
Cái gì, gì
这是什么?
Zhè shì shénme ?Đây là cái gì?
Tên, họ tên
你的名字。
Nǐ de míngzi .Tên của bạn.
Là, phải, đúng
我是学生。
Wǒ shì xuésheng .Tôi là học sinh.
Giáo viên, thầy cô giáo
他是汉语老师。
Tā shì Hànyǔ lǎoshī .Thầy ấy là giáo viên tiếng Trung.
Học sinh, sinh viên
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuésheng .Chúng tôi đều là học sinh.
Người
中国人。
Zhōngguó rén .Người Trung Quốc.
Trung Quốc
我在中国。
Wǒ zài Zhōngguó .Tôi ở Trung Quốc.
Nước Mỹ, Hoa Kỳ
美国人。
Měiguó rén .Người Mỹ.
Trợ từ nghi vấn (... không? ... à?)
你好吗?
Nǐ hǎo ma ?Bạn có khỏe không?
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.