Luyện tập nhanh Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
nǐ shì nǎ guó rén ?

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你是___国人?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 哪

Để hỏi quốc tịch, ta dùng đại từ nghi vấn "哪" (nǎ - nào): 哪国人 (người nước nào).

2
Câu 2 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
míngzi

Từ "名字" (tên) phát âm đúng chuẩn là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: míngzi (thanh 2 + thanh nhẹ)

Chữ "字" khi đứng độc lập mang thanh 4 (zì), nhưng trong từ "名字" thì đọc thành thanh nhẹ (zi).

3
Câu 3 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
ma

Để biến câu "她是老师" thành câu hỏi "Cô ấy là giáo viên phải không?", ta làm thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thêm "吗" vào cuối câu: 她是老师吗?

Trợ từ nghi vấn "吗" đặt ở cuối câu trần thuật để biến câu đó thành câu hỏi Có/Không.

4
Câu 4 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
Nǐ jiào shénme míngzi ?

Để hỏi "Bạn tên là gì?", ta dùng câu nào sau đây?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你叫什么名字?

Cấu trúc hỏi tên thông dụng nhất trong tiếng Trung là: 你叫什么名字?

5
Câu 5 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
Wǒ bú shì xuésheng

Dạng phủ định của câu "我是学生" (Tôi là học sinh) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我不是学生。

Phủ định của động từ "是" luôn dùng phó từ "不" đứng trước -> 不是 (bú shì).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới