谁
Ai
他是谁?
Tā shì shéi ?Anh ấy là ai?
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 8 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Ai
他是谁?
Tā shì shéi ?Anh ấy là ai?
Của (trợ từ kết cấu sở hữu)
我的老师。
Wǒ de lǎoshī .Thầy giáo của tôi.
Tiếng Hán, tiếng Trung
我学汉语。
Wǒ xué Hànyǔ .Tôi học tiếng Hán.
Nào, cái nào
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén ?Bạn là người nước nào?
Nước, quốc gia
国家。
Guójiā .Quốc gia.
Còn... thì sao? (trợ từ nghi vấn tỉnh lược)
你呢?
Nǐ ne ?Còn bạn thì sao?
Bạn cùng học, bạn cùng lớp
他是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué .Cậu ấy là bạn cùng lớp của tôi.
Bạn bè
我们是好朋友。
Wǒmen shì hǎo péngyou .Chúng tôi là bạn tốt.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.