Để hỏi quốc tịch một người "Bạn là người nước nào?", câu nói chuẩn xác là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你是哪国人?
Cấu trúc hỏi quốc tịch: 你是哪国人? (哪 = nào, 国 = quốc gia, 人 = người).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你是哪国人?
Cấu trúc hỏi quốc tịch: 你是哪国人? (哪 = nào, 国 = quốc gia, 人 = người).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Còn bạn thì sao?
Cấu trúc [Danh từ/Đại từ] + 呢 dùng để hỏi lại thông tin vừa đề cập (câu hỏi tỉnh lược).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: "她" có bộ Nữ (女) chỉ nữ giới, "他" có bộ Nhân đứng (亻) chỉ nam giới chung
Hai từ này đồng âm (tā) nhưng khác chữ viết: "她" chỉ phái nữ, "他" chỉ phái nam.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trợ từ kết cấu chỉ quan hệ sở hữu
"的" là trợ từ kết cấu sở hữu, đứng giữa định ngữ và danh từ trung tâm (người sở hữu + 的 + danh từ).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我的同学
Cấu trúc sở hữu trong tiếng Trung là: Người sở hữu + 的 + Vật/Người được sở hữu. Vì vậy "bạn học của tôi" là 我的同学.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới