想
Muốn, nghĩ, nhớ
我想买车。
Wǒ xiǎng mǎi chē .Tôi muốn mua xe.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 13 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 2
Muốn, nghĩ, nhớ
我想买车。
Wǒ xiǎng mǎi chē .Tôi muốn mua xe.
Uống
喝水。
Hē shuǐ .Uống nước.
Trà, chè
中国茶。
Zhōngguó chá .Trà Trung Quốc.
Ăn
吃饭。
Chī fàn .Ăn cơm.
Cơm
一碗米饭。
Yī wǎn mǐfàn .Một bát cơm.
Buổi chiều
今天下午。
Jīntiān xiàwǔ .Chiều hôm nay.
Cửa hàng, tiệm
我去商店。
Wǒ qù shāngdiàn .Tôi đi cửa hàng.
Mua
买东西。
Mǎi dōngxi .Mua sắm đồ đạc.
Cái, chiếc (lượng từ phổ biến nhất)
一个人。
Yī gè rén .Một người.
Cái chén, ly, cốc
茶杯。
Chábēi .Chén trà.
Bao nhiêu
多少人?
Duōshao rén ?Bao nhiêu người?
Tiền
多少钱?
Duōshao qián ?Bao nhiêu tiền?
Hiển thị 1–12 trong tổng số 13 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.