小
Nhỏ, bé
小狗。
Xiǎo gǒu .Con chó nhỏ.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 13 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 2
Nhỏ, bé
小狗。
Xiǎo gǒu .Con chó nhỏ.
Mèo
一只猫。
Yī zhī māo .Một con mèo.
Ở, tại
我在家。
Wǒ zài jiā .Tôi ở nhà.
Ở đằng kia, ở đó
他在那儿。
Tā zài nàr .Anh ấy ở đằng kia.
Chó
我家有一只狗。
Wǒ jiā yǒu yī zhī gǒu .Nhà tôi có một con chó.
Cái ghế
一把椅子。
Yī bǎ yǐzi .Một cái ghế.
Phía dưới, bên dưới
桌子下面。
Zhuōzi xiàmiàn .Dưới gầm bàn.
Ở đâu
你在哪儿?
Nǐ zài nǎr ?Bạn ở đâu?
Làm việc, công việc
我爱工作。
Wǒ ài gōngzuò .Tôi yêu công việc.
Con trai
他儿子十岁。
Tā érzi shí suì .Con trai anh ấy 10 tuổi.
Bệnh viện
大医院。
Dà yīyuàn .Bệnh viện lớn.
Bác sĩ
我爸爸是医生。
Wǒ bàba shì yīshēng .Bố tôi là bác sĩ.
Hiển thị 1–12 trong tổng số 13 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.