Cấu trúc "在 + [Địa điểm] + [Động từ]" có ý nghĩa gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Làm hành động gì đó tại một địa điểm
Cấu trúc giới từ "在 + Nơi chốn" làm trạng ngữ chỉ địa điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 在医院工作 (làm việc ở bệnh viện).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Làm hành động gì đó tại một địa điểm
Cấu trúc giới từ "在 + Nơi chốn" làm trạng ngữ chỉ địa điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 在医院工作 (làm việc ở bệnh viện).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我在医院工作。
Ngữ pháp tiếng Trung quy định trạng ngữ chỉ nơi chốn đứng trước động từ: [Chủ ngữ] + [在 + Nơi chốn] + [Động từ].
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Dưới cái ghế
椅子 (yǐzi) = cái ghế, 下面 (xiàmiàn) = phía dưới.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你在哪儿工作?
Từ để hỏi "ở đâu" là "在哪儿", và nó phải đứng trước động từ theo cấu trúc trạng ngữ chỉ địa điểm: 主语 + 在哪儿 + 动词.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bác sĩ
"医生" là bác sĩ, thường làm việc tại "医院" (yīyuàn - bệnh viện).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới