Luyện tập nhanh Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
zài . . .

Cấu trúc "在 + [Địa điểm] + [Động từ]" có ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Làm hành động gì đó tại một địa điểm

Cấu trúc giới từ "在 + Nơi chốn" làm trạng ngữ chỉ địa điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 在医院工作 (làm việc ở bệnh viện).

2
Câu 2 • Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
Wǒ zài yīyuàn gōngzuò

Trật tự câu nào sau đây là chuẩn ngữ pháp tiếng Trung khi diễn đạt "Tôi làm việc ở bệnh viện"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我在医院工作。

Ngữ pháp tiếng Trung quy định trạng ngữ chỉ nơi chốn đứng trước động từ: [Chủ ngữ] + [在 + Nơi chốn] + [Động từ].

3
Câu 3 • Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
yǐzi xiàmiàn

"椅子下面" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Dưới cái ghế

椅子 (yǐzi) = cái ghế, 下面 (xiàmiàn) = phía dưới.

4
Câu 4 • Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
Nǐ zài nǎr gōngzuò ?

Để hỏi "Bạn làm việc ở đâu?", câu tiếng Trung đúng là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你在哪儿工作?

Từ để hỏi "ở đâu" là "在哪儿", và nó phải đứng trước động từ theo cấu trúc trạng ngữ chỉ địa điểm: 主语 + 在哪儿 + 动词.

5
Câu 5 • Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
yīshēng

Từ "医生" (yīshēng) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bác sĩ

"医生" là bác sĩ, thường làm việc tại "医院" (yīyuàn - bệnh viện).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới