桌子
Cái bàn
一张桌子。
Yī zhāng zhuōzi .Một cái bàn.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 11 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Cái bàn
一张桌子。
Yī zhāng zhuōzi .Một cái bàn.
Trên, lên
桌子上。
Zhuōzi shang .Trên mặt bàn.
Máy vi tính
买电脑。
Mǎi diànnǎo .Mua máy tính.
Và, cùng (nối danh từ)
我和你。
Wǒ hé nǐ .Tôi và bạn.
Quyển, cuốn (lượng từ sách)
一本书。
Yī běn shū .Một cuốn sách.
Trong, bên trong
家里。
Jiā lǐ .Ở trong nhà.
Phía trước
学校前面。
Xuéxiào qiánmiàn .Phía trước trường học.
Phía sau
医院后面。
Yīyuàn hòumiàn .Phía sau bệnh viện.
Ở đây, chỗ này
这儿很好。
Zhèr hěn hǎo .Ở đây rất tốt.
Có thể (cho phép hoặc năng lực)
我能去。
Wǒ néng qù .Tôi có thể đi.
Ngồi, đi (tàu xe)
请坐。
Qǐng zuò .Mời ngồi.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.