Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

11

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không? Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 11 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

zhuōzi

桌子

Cái bàn

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

一张桌子。

Yī zhāng zhuōzi .

Một cái bàn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shàng

上

Trên, lên

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

桌子上。

Zhuōzi shang .

Trên mặt bàn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diànnǎo

电脑

Máy vi tính

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

买电脑。

Mǎi diànnǎo .

Mua máy tính.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé

和

Và, cùng (nối danh từ)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

我和你。

Wǒ hé nǐ .

Tôi và bạn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
běn

本

Quyển, cuốn (lượng từ sách)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

一本书。

Yī běn shū .

Một cuốn sách.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ

里

Trong, bên trong

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

家里。

Jiā lǐ .

Ở trong nhà.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiánmiàn

前面

Phía trước

2.0: C1 3.0: C3
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

学校前面。

Xuéxiào qiánmiàn .

Phía trước trường học.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hòumiàn

后面

Phía sau

2.0: C1 3.0: C3
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

医院后面。

Yīyuàn hòumiàn .

Phía sau bệnh viện.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèr

这儿

Ở đây, chỗ này

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

这儿很好。

Zhèr hěn hǎo .

Ở đây rất tốt.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
néng

能

Có thể (cho phép hoặc năng lực)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

我能去。

Wǒ néng qù .

Tôi có thể đi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò

坐

Ngồi, đi (tàu xe)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

请坐。

Qǐng zuò .

Mời ngồi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →