Luyện tập nhanh Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
Wǒ néng zuò zhèr ma ?

Để hỏi xin phép lịch sự "Tôi có thể ngồi ở đây không?", câu nói đúng là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我能坐这儿吗?

Động từ năng nguyện "能" biểu thị sự xin phép hoặc khả năng được phép làm việc gì.

2
Câu 2 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
qiánmiàn

Từ "前面" (qiánmiàn) nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Phía trước

Phương vị từ "前" là trước, "前面" là phía trước. Ngược lại là "后面" (phía sau).

3
Câu 3 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
néng

Động từ "能" (néng) dùng để làm gì trong câu "我能坐这儿吗?"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hỏi sự cho phép, ý kiến của người khác (Có thể/Được không?)

"能" (có thể) dùng để biểu thị khả năng khách quan hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.

4
Câu 4 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
hé

Liên từ "和" (hé) trong tiếng Trung dùng để nối những thành phần nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hai danh từ hoặc đại từ tương đương

"和" chỉ dùng để liên kết các từ hoặc cụm từ tương đương (ví dụ: 我和他, 电脑和书), không nối 2 phân câu.

5
Câu 5 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
Tā de zhuōzi zài nǎr ?

Câu "Bàn của anh ấy ở đâu?" dịch sang tiếng Trung là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 他的桌子在哪儿?

"桌子" là cái bàn. Câu hỏi nơi chốn dùng "在哪儿" ở cuối: Chủ ngữ (他的桌子) + 在 + 哪儿?

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới