喂
A-lô (khi nghe điện thoại)
喂,你好!
Wèi , nǐ hǎo !A-lô, xin chào!
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 9 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
A-lô (khi nghe điện thoại)
喂,你好!
Wèi , nǐ hǎo !A-lô, xin chào!
Cũng
我也去。
Wǒ yě qù .Tôi cũng đi.
Học tập, học
学习汉语。
Xuéxí Hànyǔ .Học tiếng Hán.
Buổi sáng (từ 8h đến 11h)
明天上午。
Míngtiān shàngwǔ .Sáng ngày mai.
Ngủ
我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào .Tôi muốn đi ngủ.
Vô tuyến, truyền hình, tivi
看电视。
Kàn diànshì .Xem tivi.
Thích, ưa thích
我很喜欢你。
Wǒ hěn xǐhuan nǐ .Tôi rất thích bạn.
Gọi điện thoại
给我打电话。
Gěi wǒ dǎ diànhuà .Gọi điện thoại cho tôi.
Nhé, đi (trợ từ ngữ khí đề nghị)
走吧。
Zǒu ba .Đi thôi nào.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.