Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

9

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 9 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

wèi

喂

A-lô (khi nghe điện thoại)

2.0: C1 3.0: C2
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

喂,你好!

Wèi , nǐ hǎo !

A-lô, xin chào!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yě

也

Cũng

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

我也去。

Wǒ yě qù .

Tôi cũng đi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuéxí

学习

Học tập, học

2.0: C2 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

学习汉语。

Xuéxí Hànyǔ .

Học tiếng Hán.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shàngwǔ

上午

Buổi sáng (từ 8h đến 11h)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

明天上午。

Míngtiān shàngwǔ .

Sáng ngày mai.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuìjiào

睡觉

Ngủ

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

我想睡觉。

Wǒ xiǎng shuìjiào .

Tôi muốn đi ngủ.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diànshì

电视

Vô tuyến, truyền hình, tivi

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

看电视。

Kàn diànshì .

Xem tivi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xǐhuan

喜欢

Thích, ưa thích

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

我很喜欢你。

Wǒ hěn xǐhuan nǐ .

Tôi rất thích bạn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ diànhuà

打电话

Gọi điện thoại

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

给我打电话。

Gěi wǒ dǎ diànhuà .

Gọi điện thoại cho tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ba

吧

Nhé, đi (trợ từ ngữ khí đề nghị)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

走吧。

Zǒu ba .

Đi thôi nào.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →