Dạng phủ định của câu hành động đang tiếp diễn "他在看书呢" là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他没看书。
Phủ định của hành động đang diễn ra dùng "没" hoặc "没在" trước động từ, bỏ trợ từ 呢.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他没看书。
Phủ định của hành động đang diễn ra dùng "没" hoặc "没在" trước động từ, bỏ trợ từ 呢.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 喂 (wèi)
Từ "喂" (wèi / wéi) là từ bắt máy điện thoại chuẩn xác nhất trong tiếng Trung.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nghe điện thoại (Alo)
"喂" (wèi hoặc wéi) được dùng làm từ cảm thán để bắt đầu cuộc gọi điện thoại, tương đương với "Alo" trong tiếng Việt.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm (đang...)
Đây là cấu trúc tiếp diễn cơ bản. 主语 + 在 + 动词 + 呢. (Chủ ngữ + đang + làm gì + đó).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他在看电视呢。
Áp dụng cấu trúc tiếp diễn: 他 (Chủ ngữ) + 在 (đang) + 看电视 (xem TV) + 呢 (trợ từ).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới