东西
Đồ đạc, đồ vật
买东西。
Mǎi dōngxi .Mua đồ.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 13 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 2
Đồ đạc, đồ vật
买东西。
Mǎi dōngxi .Mua đồ.
Một chút, một ít
吃一点儿。
Chī yìdiǎnr .Ăn một chút.
Quả táo
红苹果。
Hóng píngguǒ .Táo đỏ.
Nhìn thấy, trông thấy
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le .Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
Ông, ngài, tiên sinh
王先生。
Wáng xiānsheng .Ông Vương.
Mở, lái (xe)
开车。
Kāi chē .Lái xe.
Xe cộ
坐车。
Zuò chē .Đi xe.
Trở về, quay về
他回来了。
Tā huílái le .Anh ấy quay về rồi.
Phút (khoảng thời gian)
五分钟。
Wǔ fēnzhōng .5 phút.
Sau, sau khi
三天后。
Sān tiān hòu .Sau 3 ngày.
Quần áo
新衣服。
Xīn yīfu .Quần áo mới.
Xinh đẹp, đẹp đẽ
真漂亮!
Zhēn piàoliang !Thật là đẹp!
Hiển thị 1–12 trong tổng số 13 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.