Luyện tập nhanh Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
le

Trợ từ "了" (le) đứng ngay sau động từ biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hành động đã hoàn thành (sự hoàn tất)

Động từ + "了" cho biết hành động đó đã diễn ra và kết thúc xong. Ví dụ: 买了一本书 (đã mua một cuốn sách).

2
Câu 2 • Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
Wǒ méi mǎi yīfu

Dạng phủ định của câu "我买了衣服" (Tôi đã mua quần áo) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我没买衣服。

Phủ định của hành động đã hoàn thành dùng "没 + Động từ" và bắt buộc phải bỏ trợ từ "了".

3
Câu 3 • Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
dōngxi

Từ "东西" (dōngxi) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Đồ đạc, vật dụng nói chung

"东西" mang thanh nhẹ ở âm tiết 2, chỉ đồ vật nói chung. Ví dụ: 买东西 (mua sắm đồ đạc).

4
Câu 4 • Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
piàoliang

Từ "漂亮" (piàoliang) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Xinh đẹp

漂亮 (piàoliang) nghĩa là đẹp đẽ, xinh đẹp.

5
Câu 5 • Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
jiàn

Lượng từ của "衣服" (yīfu - quần áo) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 件 (jiàn)

Lượng từ dành cho áo, trang phục thân trên hoặc sự việc là "件". Ví dụ: 一件衣服 (một bộ quần áo).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới