míng tiān
明天
Nghĩa
Ngày mai
Ví dụ
明天我们去学校。
Míngtiān wǒmen qù xuéxiào.
Ngày mai chúng ta đến trường.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Thẻ trong bộ lọc
13
Số bài học
4
Tổng thẻ hệ thống
13
Tip học hiệu quả
Xem hanzi trước, đọc pinyin, sau đó tự nói nghĩa ra miệng để tăng nhớ chủ động.
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 13 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 2
míng tiān
Nghĩa
Ngày mai
Ví dụ
明天我们去学校。
Míngtiān wǒmen qù xuéxiào.
Ngày mai chúng ta đến trường.
Hiển thị 13–13 trong tổng số 13 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.