群
Biến thể của 群[qun2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 98 / 427
Biến thể của 群[qun2]
Đủ (đầy đủ) / đủ (quá nhiều) / (thông tục) (trước tính từ) thật sự / (thông tục) với tới bằng cách vươn ra
Họ [Huo3]
Hướng; phương hướng / LT:個|个[ge4]
Khu chợ / thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)
Giáo dục / dạy học
Lấy / nhận / chọn / mang về
Nguy hiểm
Giám sát / quản lý / quản trị / sự quản lý / sự quản trị / LT:個|个[ge4]
Trong tình trạng rối loạn / trạng thái tinh thần bối rối / mất trật tự / biến động / bạo loạn / quan hệ tình dục phi pháp / làm rối loạn / trộn lẫn / không phân biệt / bừa bãi / tùy tiện
Trang trọng; chính thức
Gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích
Hiển thị 1165–1176 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.