Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
Học cách nói cảm ơn, xin lỗi, cách đáp lại lịch sự và quy tắc biến điệu quan trọng của chữ 不.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Bày tỏ lời cảm ơn (谢谢)
A: 谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!
B: 不客气!
Bú kèqi!
Đừng khách sáo! (Không có chi!)
💬 Bài khóa 2: Tạm biệt (再见)
A: 再见!
Zàijiàn!
Tạm biệt!
B: 再见!
Zàijiàn!
Hẹn gặp lại!
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Cách cảm ơn và đáp lại
Khi nhận được sự giúp đỡ, ta nói 谢谢 (Xièxie) hoặc 谢谢你 (Xièxie nǐ).
Cách đáp lại lời cảm ơn:
- 不客气 (Bú kèqi): Đừng khách sáo / Không có gì (thông dụng nhất).
- 不用谢 (Bú yòng xiè): Không cần cảm ơn đâu.
💡 Biến điệu của chữ "不" (bù)
Chữ 不 phát âm gốc là thanh 4 (bù). Tuy nhiên:
- Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4, chữ 不 biến điệu thành thanh 2 (bú): ví dụ 不客气 bú kèqi, 不是 bú shì.
- Khi đứng trước các thanh 1, 2, 3, chữ 不 vẫn giữ nguyên thanh 4 (bù): ví dụ 不好 bù hǎo, 不吃 bù chī.
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!