HSK 1 25 phút Mới bắt đầu Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?

Hỏi và trả lời về họ tên, làm quen, câu chữ "是" và cách đặt câu hỏi Có/Không với trợ từ "吗".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa 1: Hỏi tên bạn (在学校 - Ở trường học)

A: 你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

B: 我叫李月。

Wǒ jiào Lǐ Yuè.

Tôi tên là Lý Nguyệt.

💬 Bài khóa 2: Hỏi nghề nghiệp và quốc tịch

A: 你是老师吗?

Nǐ shì lǎoshī ma?

Bạn là giáo viên phải không?

B: 我不是老师,我是学生。

Wǒ bú shì lǎoshī, wǒ shì xuésheng.

Tôi không phải là giáo viên, tôi là học sinh.

A: 你是中国人吗?

Nǐ shì Zhōngguó rén ma?

Bạn là người Trung Quốc à?

B: 我不是中国人,我是美国人。

Wǒ bú shì Zhōngguó rén, wǒ shì Měiguó rén.

Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Mỹ.

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Đại từ nghi vấn "什么" (shénme - cái gì)

Được dùng để hỏi vật hoặc thông tin: 叫什么名字 (tên là gì), 什么书 (sách gì).

2. Câu chữ "是" (shì - là)

Dùng để xác định danh tính hoặc định danh: Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ.
Phủ định thêm 不 trước 是 (đọc là bú shì): 我不是老师 (Tôi không phải là giáo viên).

3. Câu hỏi Yes/No với trợ từ nghi vấn "吗" (ma)

Thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo câu hỏi: 你是中国人吗? (Bạn là người Trung Quốc phải không?)

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

10 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm