Bài 4: 她是我的汉语老师 - Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
Học đại từ nghi vấn "谁" (ai), "哪" (nào), trợ từ kết cấu sở hữu "的" và câu hỏi tỉnh lược với "呢".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Cô ấy là ai? (在教室 - Trong lớp học)
A: 她是谁?
Tā shì shéi?
Cô ấy là ai?
B: 她是我的汉语老师,她叫李月。
Tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī, tā jiào Lǐ Yuè.
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi, cô ấy tên là Lý Nguyệt.
💬 Bài khóa 2: Bạn là người nước nào?
A: 你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
B: 我是美国人。你呢?
Wǒ shì Měiguó rén. Nǐ ne?
Tôi là người Mỹ. Còn bạn thì sao?
A: 我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Trợ từ kết cấu "的" (de - của)
Dùng để biểu thị quan hệ sở hữu: Định ngữ (người sở hữu) + 的 + Danh từ trung tâm.
Ví dụ: 我的汉语老师 (giáo viên tiếng Trung của tôi), 他的书 (sách của anh ấy).
2. Đại từ nghi vấn "谁" (shéi / shuí - ai) và "哪" (nǎ - nào)
- 谁 (shéi): dùng hỏi người: 他是谁? (Anh ấy là ai?)
- 哪 (nǎ): dùng để hỏi lựa chọn: 哪国人 (người nước nào), 哪本书 (cuốn sách nào).
3. Câu hỏi tỉnh lược với trợ từ "呢" (ne - còn... thì sao?)
Được đặt sau danh từ hoặc đại từ để hỏi lặp lại nội dung vừa đề cập: 我很好,你呢? (Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?)
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!