Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
Động từ năng nguyện "会" biểu thị kỹ năng qua rèn luyện, câu vị ngữ tính từ với "很" và cách dùng "怎么".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Bạn biết nói tiếng Trung không?
A: 你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
B: 我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
A: 你妈妈会说汉语吗?
Nǐ māma huì shuō Hànyǔ ma?
Mẹ bạn biết nói tiếng Trung không?
B: 她不会说。
Tā bú huì shuō.
Mẹ tôi không biết nói.
💬 Bài khóa 2: Món ăn Trung Quốc & Viết chữ Hán
A: 中国菜好吃吗?
Zhōngguó cài hǎochī ma?
Món ăn Trung Quốc có ngon không?
B: 中国菜很好吃。你会做中国菜吗?
Zhōngguó cài hěn hǎochī. Nǐ huì zuò Zhōngguó cài ma?
Món ăn Trung Quốc rất ngon. Bạn biết nấu món Trung Quốc không?
A: 这个汉字怎么写?
Zhè ge Hànzì zěnme xiě?
Chữ Hán này viết như thế nào?
B: 对不起,这个字我会读,不会写。
Duìbuqǐ, zhè ge zì wǒ huì dú, bú huì xiě.
Xin lỗi, chữ này tôi biết đọc, không biết viết.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Động từ năng nguyện "会" (huì - biết)
Biểu thị một khả năng đạt được thông qua học tập, rèn luyện: Chủ ngữ + 会 + Động từ.
Phủ định dùng 不会 (bú huì): 我不会做中国菜 (Tôi không biết nấu món Trung Quốc).
2. Câu có vị ngữ là tính từ
Trong tiếng Trung, câu vị ngữ tính từ không dùng động từ 是 mà thường có phó từ 很 (hěn) đứng trước tính từ: Chủ ngữ + 很 + Tính từ.
Ví dụ: 中国菜很好吃 (Món Trung Quốc ngon - từ 很 ở đây đóng vai trò liên kết ngữ pháp, không nhất thiết mang sắc thái quá mức).
3. Đại từ nghi vấn "怎么" (zěnme - như thế nào)
Cấu trúc: 怎么 + Động từ dùng để hỏi phương thức thực hiện hành động:
- 怎么写? (Viết thế nào?)
- 怎么读? (Đọc như thế nào?)
- 怎么说? (Nói thế nào?)
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!