Luyện tập nhanh Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
huì

Động từ "会" (huì) trong câu "我会说汉语" biểu thị ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Biết làm gì đó thông qua quá trình học tập, rèn luyện

"会" (biết) đứng trước động từ thể hiện kỹ năng có được nhờ học hỏi, ví dụ biết nói tiếng Hán, biết nấu ăn.

2
Câu 2 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
Zhōngguó cài hěn hǎochī

Điền từ thích hợp: 中国菜很___(ngon).

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 好吃

"好吃" (hǎochī) nghĩa là ngon (dùng cho đồ ăn). "好看" là đẹp, "好听" là hay (âm thanh), "好喝" là ngon (đồ uống).

3
Câu 3 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
huì

Động từ năng nguyện "会" (huì) biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Biết làm điều gì đó nhờ rèn luyện, học tập

"会" nhấn mạnh kỹ năng có được qua quá trình học tập (như nói ngoại ngữ, nấu ăn, lái xe).

4
Câu 4 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
Wǒ māma huì zuò Zhōngguó cài

Câu "Mẹ tôi biết nấu món ăn Trung Quốc" dịch sang tiếng Trung là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我妈妈会做中国菜。

"做菜" là nấu ăn, "会做中国菜" là biết nấu món Trung Quốc.

5
Câu 5 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
Zhè ge zì zěnme dú ?

Để hỏi "Chữ này đọc như thế nào?", câu tiếng Trung chuẩn xác là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 这个字怎么读?

Cấu trúc "怎么 + Động từ" dùng để hỏi cách thức tiến hành hành động (怎么读 = đọc thế nào).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới