Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
Giới từ "在" chỉ vị trí/nơi chốn, phương vị từ "上面/下面" và cách hỏi nơi làm việc.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Vị trí thú cưng (在家里 - Ở nhà)
A: 小猫在哪儿?
Xiǎo māo zài nǎr?
Con mèo con ở đâu thế?
B: 小猫在那儿。小狗在椅子下面。
Xiǎo māo zài nàr. Xiǎo gǒu zài yǐzi xiàmiàn.
Con mèo ở đằng kia. Con chó con ở dưới gầm ghế.
💬 Bài khóa 2: Con trai bạn làm việc ở đâu?
A: 你在哪儿工作?
Nǐ zài nǎr gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
B: 我在学校工作。你儿子在哪儿工作?
Wǒ zài xuéxiào gōngzuò. Nǐ érzi zài nǎr gōngzuò?
Tôi làm việc ở trường học. Con trai bạn làm việc ở đâu?
A: 我儿子在医院工作,他是医生。
Wǒ érzi zài yīyuàn gōngzuò, tā shì yīshēng.
Con trai tôi làm việc ở bệnh viện, nó là bác sĩ.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Động từ "在" (zài - ở, tại)
Biểu thị sự tồn tại ở một vị trí: Chủ ngữ + 在 + Nơi chốn: 小狗在椅子下面 (Chó con ở dưới ghế).
2. Cấu trúc giới từ: [在 + Nơi chốn + Làm gì]
Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ nơi chốn đứng TRƯỚC động từ hành động:
Chủ ngữ + 在 + Nơi chốn + Động từ.
Ví dụ: 我在学校工作 (Tôi làm việc ở trường), KHÔNG nói "Tôi làm việc ở trường" theo trật tự tiếng Việt.
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!