HSK 1 30 phút Mới bắt đầu Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

Động từ năng nguyện "能" (có thể), câu tồn hiện vị trí với "桌子上" và liên từ "和".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa 1: Đồ vật trên bàn (在教室 - Trong lớp học)

A: 桌子上有什么?

Zhuōzi shang yǒu shénme?

Trên bàn có cái gì?

B: 桌子上有一个电脑和一本书。

Zhuōzi shang yǒu yí gè diànnǎo hé yì běn shū.

Trên bàn có một chiếc máy vi tính và một cuốn sách.

💬 Bài khóa 2: Xin phép ngồi (在图书馆 - Ở thư viện)

A: 这儿有人吗?

Zhèr yǒu rén ma?

Chỗ này có ai ngồi chưa?

B: 没有。

Méiyǒu.

Không có.

A: 我能坐这儿吗?

Wǒ néng zuò zhèr ma?

Tôi có thể ngồi ở đây không?

B: 请坐。

Qǐng zuò.

Xin mời ngồi.

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Câu tồn hiện vị trí: [Nơi chốn + 有 + Danh từ]

Biểu đạt tại một địa điểm tồn tại người hoặc vật nào đó: 桌子上有一个电脑 (Trên bàn có một chiếc máy tính).

2. Động từ năng nguyện "能" (néng - có thể)

Dùng để hỏi xin phép hoặc biểu thị khả năng: 我能坐这儿吗? (Tôi có thể ngồi đây không?).
Phủ định là 不能 (bù néng - không thể).

3. Liên từ "和" (hé - và)

Chuyên dùng để liên kết hai danh từ hoặc cụm danh từ: 电脑和书 (máy tính và sách).
Lưu ý: Không dùng 和 để nối 2 vế câu!

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

11 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm