Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?
Đại từ nghi vấn "怎么样" (thế nào), cấu trúc cảm thán "太...了" và động từ năng nguyện dự đoán "会".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Hỏi về thời tiết
A: 昨天北京的天气怎么样?
Zuótiān Běijīng de tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết Bắc Kinh hôm qua thế nào?
B: 太热了。
Tài rè le.
Nóng quá.
A: 明天呢?明天天气怎么样?
Míngtiān ne? Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?
Còn ngày mai thì sao? Thời tiết ngày mai thế nào?
B: 明天天气很好,不冷不热。
Míngtiān tiānqì hěn hǎo, bù lěng bú rè.
Ngày mai thời tiết rất đẹp, không lạnh cũng không nóng.
💬 Bài khóa 2: Khả năng mưa và chăm sóc sức khỏe
A: 今天会下雨吗?
Jīntiān huì xiàyǔ ma?
Hôm nay trời có mưa không?
B: 今天不会下雨。
Jīntiān bú huì xiàyǔ.
Hôm nay trời sẽ không mưa.
A: 你身体怎么样?
Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?
Sức khỏe của bạn dạo này thế nào?
B: 我身体很好。天气热,你多吃水果,多喝水。
Wǒ shēntǐ hěn hǎo. Tiānqì rè, nǐ duō chī shuǐguǒ, duō hē shuǐ.
Sức khỏe tôi rất tốt. Trời nóng, bạn hãy ăn nhiều hoa quả, uống nhiều nước nhé.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Đại từ nghi vấn "怎么样" (zěnmeyàng - thế nào)
Dùng để hỏi về tình hình, tính chất hoặc trạng thái của một người/sự việc: 天气怎么样? (Thời tiết thế nào?), 身体怎么样? (Sức khỏe thế nào?).
2. Cấu trúc mức độ cao: "太 + Tính từ + 了"
Dùng biểu thị cảm thán hoặc mức độ quá mức: 太热了 (Nóng quá!), 太好了 (Tuyệt vời quá!).
Khi ở thể phủ định dùng 不太 + Tính từ (không có 了): 不太热 (Không nóng lắm).
3. Động từ năng nguyện "会" (huì) chỉ khả năng xảy ra
Ngoài biểu thị kỹ năng đã học, "会" còn dùng để dự đoán một sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai: 今天会下雨吗? (Hôm nay trời có mưa không?).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!