Từ "太...了" (tài...le) biểu thị ý nghĩa gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mức độ cao (quá, lắm)
Cấu trúc "太 + Tính từ + 了" biểu thị mức độ cao hoặc than thở. Ví dụ: 太热了 (Nóng quá!), 太好了 (Tốt quá!).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mức độ cao (quá, lắm)
Cấu trúc "太 + Tính từ + 了" biểu thị mức độ cao hoặc than thở. Ví dụ: 太热了 (Nóng quá!), 太好了 (Tốt quá!).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不太 + Tính từ (bỏ 了)
Phủ định của "太...了" là "不太 + Tính từ" (ví dụ: 不太热 - không nóng lắm).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hỏi về tính chất, tình trạng, hoặc xin ý kiến (Thế nào? Như thế nào?)
"怎么样" thường đứng cuối câu để hỏi tính chất: 天气怎么样?(Thời tiết thế nào?).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 今天不下雨。
"下雨" là động từ (trời mưa). Phủ định hành động trong hiện tại/tương lai ta dùng "不".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 明天天气怎么样?
Đại từ nghi vấn 怎么样 dùng hỏi về tính chất hoặc tình trạng.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới