Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy
Hành động đang tiếp diễn với "在...呢", phủ định với "没" và cách bắt máy điện thoại "喂".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Nghe điện thoại (打电话)
A: 喂,你在做什么呢?
Wèi, nǐ zài zuò shénme ne?
A-lô, bạn đang làm gì đấy?
B: 我在看书呢。
Wǒ zài kàn shū ne.
Tôi đang đọc sách nè.
A: 大卫也在看书吗?
Dàwèi yě zài kàn shū ma?
David cũng đang đọc sách à?
B: 他没看书,他在学做中国菜呢。
Tā méi kàn shū, tā zài xué zuò Zhōngguó cài ne.
Cậu ấy không đọc sách, cậu ấy đang học nấu món ăn Trung Quốc đấy.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Cấu trúc biểu thị hành động đang tiếp diễn: [在 + Động từ + 呢]
Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:
Chủ ngữ + 在 + Động từ + (呢).
Ví dụ: 我在看书呢 (Tôi đang đọc sách nè).
Chú ý phủ định: Dùng 没 (méi) hoặc 没在 trước động từ (KHÔNG dùng 不): 他没看书 (Cậu ấy không đọc sách).
2. Cách bắt máy điện thoại "喂" (wèi / wéi)
Tương đương với từ "A-lô" trong tiếng Việt, dùng khi nghe điện thoại hoặc gọi ai đó chú ý.
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!