HSK 2 30 phút Mới bắt đầu Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 2: 我每天六点起床 - Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày

Học từ chỉ tần suất "每" (mỗi), cách hỏi nguyên nhân và các thói quen sinh hoạt hàng ngày.

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa 1: Tập thể dục buổi sáng (在运动场 - Ở sân vận động)

A: 你很少生病,是不是喜欢运动?

Nǐ hěn shǎo shēngbìng, shì bú shì xǐhuan yùndòng?

Bạn rất ít khi bị ốm, có phải là rất thích thể thao không?

B: 是啊,我每天早上都出去跑步。

Shì a, wǒ měi tiān zǎoshang dōu chūqù pǎobù.

Đúng vậy, mỗi ngày sáng sớm tôi đều ra ngoài chạy bộ.

A: 你每天几点起床?

Nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐchuáng?

Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?

B: 我每天六点起床。

Wǒ měi tiān liù diǎn qǐchuáng.

Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Đại từ "每" (měi - mỗi)

Chỉ từng cá thể trong một tổng thể. Đằng sau thường đi kèm lượng từ: 每 + Lượng từ + Danh từ + 都....
Ví dụ: 每个人都很高兴 (Mỗi người đều rất vui vẻ), 我每天都跑步 (Mỗi ngày tôi đều chạy bộ).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm