HSK 2 30 phút Mới bắt đầu Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi

Cấu trúc so sánh hơn với chữ "比", số lượng chênh lệch và các tính từ miêu tả ngoại hình.

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa: So sánh tuổi tác và ngoại hình (在学校)

A: 那个唱歌的人是谁?

Nà ge chànggē de rén shì shéi?

Người đang hát đằng kia là ai thế?

B: 他是我哥哥,他比我大三岁。

Tā shì wǒ gēge, tā bǐ wǒ dà sān suì.

Anh ấy là anh trai tôi, anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.

A: 他跳舞跳得怎么样?

Tā tiàowǔ tiào de zěnmeyàng?

Anh ấy nhảy múa thế nào?

B: 他比我跳得好。

Tā bǐ wǒ tiào de hǎo.

Anh ấy nhảy đẹp hơn tôi.

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Câu so sánh chữ "比" (bǐ)

Công thức cơ bản: A + 比 + B + Tính từ + (Số lượng chênh lệch).
Ví dụ: 他比我大三岁 (Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi), 今天比昨天冷 (Hôm nay lạnh hơn hôm qua).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

4 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm