Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
Trợ từ động thái "着" (zhe) biểu thị trạng thái duy trì của động tác hoặc sự vật.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa: Trong văn phòng (在办公室)
A: 门开着呢,请进吧。
Mén kāi zhe ne, qǐng jìn ba.
Cửa đang mở đấy, xin mời vào.
B: 谢谢。请问张老师在吗?
Xièxie. Qǐngwèn Zhāng lǎoshī zài ma?
Cảm ơn. Xin hỏi thầy Trương có ở đây không?
A: 他拿着一本书出去了。
Tā ná zhe yì běn shū chūqù le.
Thầy ấy đang cầm theo một cuốn sách đi ra ngoài rồi.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Trợ từ động thái "着" (zhe)
Biểu thị trạng thái đang duy trì: Động từ + 着 + (呢).
- 门开着呢 (Cửa đang mở).
- 手里拿着苹果 (Trong tay đang cầm quả táo).
- 穿红衣服的人 (Người đang mặc áo đỏ).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!