Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
Trợ từ kinh nghiệm "过" (từng làm), động lượng từ "次" (lần) và liên từ "虽然...但是...".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa: Trải nghiệm xem phim (在咖啡馆 - Ở quán cà phê)
A: 你看过那个中国电影吗?
Nǐ kàn guo nà ge Zhōngguó diànyǐng ma?
Bạn đã từng xem bộ phim Trung Quốc đó chưa?
B: 我看过一次,非常有意思。
Wǒ kàn guo yí cì, fēicháng yǒu yìsi.
Tôi đã xem một lần rồi, cực kỳ hay.
A: 虽然很难,但我还想再看一次。
Suīrán hěn nán, dàn wǒ hái xiǎng zài kàn yí cì.
Tuy rằng rất khó, nhưng tôi vẫn muốn xem lại một lần nữa.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Trợ từ kinh nghiệm "过" (guo - từng)
Biểu thị một hành động hay trải nghiệm từng xảy ra trong quá khứ: Động từ + 过.
- 去过中国 (từng đi Trung Quốc), 吃过北京烤鸭 (từng ăn vịt quay Bắc Kinh).
Phủ định dùng 没 + Động từ + 过: 没看过 (chưa từng xem).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!