HSK 3 35 phút Trung bình Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

Học cách lên kế hoạch cuối tuần với "打算" (dự định), phó từ "一直" (suốt, liên tục) và liên từ "跟".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa 1: Kế hoạch cuối tuần (谈周末打算 - Nói về kế hoạch cuối tuần)

A: 周末你有什么打算?

Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?

Cuối tuần bạn có dự định gì không?

B: 我请你吃饭,看电影,喝咖啡,怎么样?

Wǒ qǐng nǐ chīfàn, kàn diànyǐng, hē kāfēi, zěnmeyàng?

Tôi mời bạn ăn cơm, xem phim, uống cà phê, thấy thế nào?

A: 请我?为什么?

Qǐng wǒ? Wèishénme?

Mời tôi á? Sao lại thế?

B: 因为你上次帮了我很大的忙。

Yīnwèi nǐ shàng cì bāng le wǒ hěn dà de máng.

Bởi vì lần trước bạn đã giúp tôi một việc rất lớn.

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Từ "打算" (dǎsuàn - dự định, kế hoạch)

Vừa là danh từ vừa là động từ:
- Danh từ: 你有什么打算? (Bạn có dự định gì?).
- Động từ: 我打算去旅游 (Tôi dự định đi du lịch).

2. Phó từ "一直" (yìzhí - suốt, liên tục)

Biểu thị một trạng thái hoặc hành động kéo dài liên tục không dứt: 他一直在玩游戏 (Anh ấy chơi game suốt).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm