HSK 3 35 phút Trung bình Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó

Cách dùng linh hoạt đại từ nghi vấn biểu thị phiếm chỉ "哪儿...哪儿", quyết định đi đâu.

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa: Quyết định đi đâu (商量去哪儿)

A: 今天晚上吃什么?

Jīntiān wǎnshang chī shénme?

Tối nay ăn cái gì nhỉ?

B: 你想吃什么就吃什么,你去哪儿我就去哪儿。

Nǐ xiǎng chī shénme jiù chī shénme, nǐ qù nǎr wǒ jiù qù nǎr.

Bạn muốn ăn gì thì ăn nấy, bạn đi đâu thì tôi đi theo đó.

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

3 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm