Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
Học về chủ đề tình yêu, hôn nhân với phó từ "从来" (từ trước tới nay), phân biệt "刚" và "刚才", cấu trúc "不仅……也/而且……".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Kỷ niệm ngày cưới (孙月和王静聊王静的男朋友)
孙月: 听说你跟男朋友快要结婚了?
Tīng shuō nǐ gēn nán péngyou kuàiyào jiéhūn le?
Nghe nói cậu và bạn trai sắp kết hôn rồi à?
王静: 对啊,我们打算下个月结婚。虽然我们认识的时间不长,但我从来没见过这么适合我的人。
Duì a, wǒmen dǎsuàn xià gè yuè jiéhūn. Suīrán wǒmen rènshi de shíjiān bù cháng, dàn wǒ cónglái méi jiàn guò zhème shìhé wǒ de rén.
Đúng vậy, chúng tớ định tháng sau cưới. Dù quen nhau chưa lâu, nhưng tớ chưa bao giờ gặp ai hợp với mình như thế.
孙月: 他不仅长得帅,而且脾气也很好,对你更是照顾得无微不至。
Tā bùjǐn zhǎng de shuài, érqiě píqì yě hěn hǎo, duì nǐ gèng shì zhàogù de wú wēi bù zhì.
Anh ấy không những đẹp trai mà tính tình lại rất tốt, đối xử chăm sóc cậu chu đáo hết mực.
王静: 其实两个人在一起,最重要的不是浪漫,而是互相理解和支持。
Qíshí liǎng gè rén zài yìqǐ, zuì zhòngyào de bú shì làngmàn, ér shì hùxiāng lǐjiě hé zhīchí.
Thực ra hai người ở bên nhau, điều quan trọng nhất không phải sự lãng mạn, mà là thấu hiểu và ủng hộ lẫn nhau.
📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 4 (Grammar Focus)
1. Phó từ "从来" (cónglái - từ trước đến nay)
Thường dùng trong câu phủ định với 从来没/从来不 để diễn tả từ trước đến nay chưa từng làm hoặc không có thói quen làm việc gì:
• 我从来没去过中国。 (Tôi từ trước tới nay chưa từng đến Trung Quốc).
• 他从来不迟到。 (Anh ấy từ trước tới nay không bao giờ đi muộn).
2. Liên từ "不仅……也/而且……" (bùjǐn... yě/érqiě... - Không những... mà còn...)
Dùng để biểu thị sự tăng tiến giữa hai phân câu:
• Cùng chủ ngữ: 他不仅会说汉语,而且说得非常流利。 (Anh ấy không những biết nói tiếng Hán, mà còn nói rất lưu loát).
• Khác chủ ngữ: 不仅我喜欢看这本书,我弟弟也很喜欢。 (Không chỉ tôi thích đọc quyển sách này, em trai tôi cũng rất thích).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!