Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
Mua sắm thông minh, chất lượng và khuyến mãi. Học cách dùng từ "值得" (đáng giá), phó từ "究竟" (rốt cuộc).
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa: Đi siêu thị săn giảm giá (买东西)
顾客: 这件大衣今天打几折?
Gùkè: Zhè jiàn dàyī jīntiān dǎ jǐ zhé?
Khách hàng: Chiếc áo khoác này hôm nay giảm bao nhiêu phần trăm?
售货员: 今天正好有活动,打七折,还可以买一送一,非常划算!
Shòuhuòyuán: Jīntiān zhènghǎo yǒu huódòng, dǎ qī zhé, hái kěyǐ mǎi yī sòng yī, fēicháng huásuàn!
Nhân viên bán hàng: Hôm nay đúng dịp có chương trình khuyến mãi giảm 30%, lại còn mua một tặng một, cực kỳ hời!
顾客: 价格虽然便宜,但质量究竟怎么样?值得买吗?
Gùkè: Jiàgé suīrán piányi, dàn zhìliàng jiūjìng zěnmeyàng? Zhídé mǎi ma?
Khách hàng: Giá cả tuy rẻ thật, nhưng chất lượng rốt cuộc thế nào? Có đáng mua không?
售货员: 您放心,我们专卖店保证质量,一年内有任何问题都可以免费维修。
Shòuhuòyuán: Nín fàngxīn, wǒmen zhuānmàidiàn bǎozhèng zhìliàng, yì nián nèi yǒu rènhé wèntí dōu kěyǐ miǎnfèi wéixiū.
Nhân viên bán hàng: Quý khách cứ yên tâm, cửa hàng chính hãng chúng tôi cam kết chất lượng, trong 1 năm có bất kỳ sự cố gì đều được bảo hành miễn phí.
📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 4
1. Động từ "值得" (zhídé - đáng, đáng giá)
Dùng trước động từ hoặc mệnh đề để chỉ hành động đó có ý nghĩa, mang lại giá trị tương xứng:
• 这本书写得很好,很值得读。 (Quyển sách này viết rất hay, rất đáng để đọc).
• 为了这点小事生气,不值得。 (Tức giận vì chút chuyện nhỏ này, không đáng).
2. Phó từ "究竟" (jiūjìng - rốt cuộc, suy cho cùng)
Dùng trong câu nghi vấn để nhấn mạnh sự truy tìm chân tướng: 你究竟有什么想法? (Rốt cuộc bạn đang nghĩ gì vậy?).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!