Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình
Chăm sóc sức khỏe, lối sống năng động và phòng bệnh. Học cách dùng từ "到底", "哪怕……也……" và động từ "坚持".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa: Thói quen rèn luyện sức khỏe (谈健康生活)
大夫: 你的体检结果没什么大毛病,但平时要注意运动和休息。
Dàifu: Nǐ de tǐjiǎn jiéguǒ méi shénme dà máobìng, dàn píngshí yào zhùyì yùndòng hé xiūxi.
Bác sĩ: Kết quả khám sức khỏe của cậu không có bệnh gì lớn, nhưng hàng ngày phải chú ý vận động và nghỉ ngơi.
病人: 我到底该怎么做才能保持健康呢?
Bìngrén: Wǒ dàodǐ gāi zěnme zuò cái néng bǎochí jiànkāng ne?
Bệnh nhân: Rốt cuộc tôi nên làm thế nào mới giữ gìn được sức khỏe ạ?
大夫: 哪怕每天只慢跑二十分钟,只要能坚持下来,效果都会很明显。
Dàifu: Nǎpà měitiān zhǐ mànpǎo èrshí fēnzhōng, zhǐyào néng jiānchí xiàlái, xiàoguǒ dōu huì hěn míngxiǎn.
Bác sĩ: Kể cả mỗi ngày chỉ chạy chậm hai mươi phút thôi, chỉ cần kiên trì được thì hiệu quả sẽ rất rõ rệt.
📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 4
1. Liên từ "哪怕……也……" (kể cả, cho dù... cũng...)
Biểu thị sự nhượng bộ giả thiết ở mức cực đoan nhất: 哪怕遇到再大的困难,我也要完成学业。 (Cho dù gặp khó khăn lớn đến mấy, tôi cũng phải hoàn thành việc học).
2. Động từ "坚持" (jiānchí - kiên trì)
Mang ý nghĩa giữ vững mục tiêu không bỏ dở giữa chừng: 坚持到底就是胜利。 (Kiên trì đến cùng chính là thắng lợi).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!