Luyện tập nhanh Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình
jiānchí

Trong ngữ cảnh sức khỏe, "坚持" (jiānchí) mang nghĩa là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Kiên trì (duy trì thói quen tốt)

"坚持锻炼" nghĩa là kiên trì tập luyện thể dục đều đặn.

2
Câu 2 • Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình
nǎpà

Liên từ "哪怕……也/都……" mang ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cho dù, kể cả... cũng...

"哪怕" biểu thị một giả thiết nhượng bộ ở mức độ cực đoan, kết quả phía sau không thay đổi.

3
Câu 3 • Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình
Zuì hǎo de yīshēng shì zìjǐ

Câu "最好的医生是自己" muốn truyền đạt thông điệp gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tự bản thân chăm sóc sức khỏe là quan trọng nhất

Hàm ý của câu là lối sống khỏe mạnh và ý thức tự chăm sóc của bản thân mới là cách phòng bệnh tốt nhất.

4
Câu 4 • Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình
dàodǐ

Từ "到底" (dàodǐ) trong câu "我到底该怎么做?" có tác dụng gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Nhấn mạnh sự truy vấn: rốt cuộc, đến cùng

"到底" dùng trong câu nghi vấn để nhấn mạnh, muốn tìm hiểu cho ra nhẽ.

5
Câu 5 • Bài 7: 最好的医生是自己 - Bác sĩ tốt nhất là chính mình
Chúle chī yào ______ , nǐ hái děi duō hē shuǐ .

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "除了吃药______,你还得多喝水。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 以外

Cấu trúc "除了……以外" (ngoài... ra) là cụm từ cố định.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới