Trong ngữ cảnh sức khỏe, "坚持" (jiānchí) mang nghĩa là:
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Kiên trì (duy trì thói quen tốt)
"坚持锻炼" nghĩa là kiên trì tập luyện thể dục đều đặn.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Kiên trì (duy trì thói quen tốt)
"坚持锻炼" nghĩa là kiên trì tập luyện thể dục đều đặn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cho dù, kể cả... cũng...
"哪怕" biểu thị một giả thiết nhượng bộ ở mức độ cực đoan, kết quả phía sau không thay đổi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tự bản thân chăm sóc sức khỏe là quan trọng nhất
Hàm ý của câu là lối sống khỏe mạnh và ý thức tự chăm sóc của bản thân mới là cách phòng bệnh tốt nhất.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhấn mạnh sự truy vấn: rốt cuộc, đến cùng
"到底" dùng trong câu nghi vấn để nhấn mạnh, muốn tìm hiểu cho ra nhẽ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 以外
Cấu trúc "除了……以外" (ngoài... ra) là cụm từ cố định.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới