HSK 5 45 phút Nâng cao Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 1: 爱的细节 - Chi tiết của tình yêu

Chủ đề tình yêu và hôn nhân bền vững qua những hành động nhỏ bé thường ngày. Nắm vững phó từ "便", liên từ "从而" và cấu trúc "无论……都……".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa: Câu chuyện giải thưởng tình yêu (电台征集恩爱夫妻的故事)

电台主持人: 电台要评选十对最恩爱的夫妻,经过层层筛选,有三对夫妻入围。

Diàntái zhǔchírén: Diàntái yào píngxuǎn shí duì zuì ēn’ài de fūqī, jīngguò céngcéng shāixuǎn, yǒu sān duì fūqī rùwéi.

Đài phát thanh muốn bình chọn mười cặp vợ chồng ân ái nhất, trải qua nhiều vòng chọn lọc, có ba cặp vào vòng chung kết.

评委: 前两对夫妻都说得十分感人,但第三对夫妻的经历却很平凡,他们平时甚至连一句甜言蜜语都没有。

Píngwěi: Qián liǎng duì fūqī dōu shuō de shífēn gǎnrén, dàn dì-sān duì fūqī de jīnglì què hěn píngfán, tāmen píngshí shènzhì lián yí jù tiányánmìyǔ dōu méiyǒu.

Ban giám khảo: Hai cặp đôi đầu đều kể rất cảm động, nhưng câu chuyện của cặp thứ ba lại rất đỗi bình dị, ngày thường thậm chí chẳng có một lời ngọt ngào mật ngọt nào.

妻子: 有一天半夜突然停电,房间里非常热。丈夫醒来后,便悄悄拿起一把扇子,一直在床边为我扇风,直到天亮。

Qīzi: Yǒu yì tiān bànyè tūrán tíngdiàn, fángjiān lǐ fēicháng rè. Zhàngfu xǐng lái hòu, biàn qiāoqiāo ná qǐ yì bǎ shànzi, yìzhí zài chuáng biān wèi wǒ shān fēng, zhídào tiānliàng.

Người vợ: Có một đêm đột nhiên mất điện, trong phòng rất nóng. Sau khi chồng tỉnh giấc, liền lẳng lặng cầm lấy chiếc quạt giấy, cứ đứng bên giường quạt mát cho tôi mãi đến tận sáng.

评委总结: 真正的爱情不是轰轰烈烈的誓言,而恰恰隐藏在日常生活的点滴细节之中。

Píngwěi zǒngjié: Zhēnzhèng de àiqíng bú shì hōnghōnglièliè de shìyán, ér qiàqià yǐncáng zài rìcháng shēnghuó de diǎndī xìjié zhī zhōng.

Giám khảo tổng kết: Tình yêu đích thực không phải lời thề non hẹn biển rầm rộ, mà lại ẩn chứa chính trong từng chi tiết nhỏ nhặt của cuộc sống thường ngày.

📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 5 (Grammar Focus)

1. Phó từ "便" (biàn - tương đương 就)

Trong văn viết và biểu đạt trang trọng, 便 dùng tương tự như 就 để chỉ hành động xảy ra ngay sau đó hoặc mối quan hệ nhân quả thuận lý:
• 听到敲门声,他便立刻站起身去开门。 (Nghe tiếng gõ cửa, anh ấy liền lập tức đứng dậy mở cửa).
• 没有调查,便没有发言权。 (Không có điều tra thì liền không có quyền phát biểu).

2. Liên từ "从而" (cóng'ér - Từ đó, do đó)

Dùng ở đầu vế câu sau để kết nối mục đích hoặc kết quả tự nhiên phát sinh từ hành động ở vế trước:
• 多与他人交流可以增进了解,从而减少误会。 (Năng giao lưu với người khác có thể tăng cường sự hiểu biết, từ đó giảm thiểu hiểu lầm).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

7 thẻ vựng

Quiz Test

6 câu hỏi trắc nghiệm