HSK 6 50 phút Nâng cao Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 1: 给自己加满水 - Đổ đầy nước cho bản thân

Quy luật áp lực cuộc sống qua hình ảnh con tàu vượt bão giữa đại dương. Nắm vững thành ngữ "饱经沧桑", liên từ "反之" và kết cấu "势必".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

🌊 Bài khóa: Con tàu rỗng và cơn bão táp (空船与满载的航海哲理)

船长: 当一艘空船在狂风巨浪中航行时,往往比满载货物的货轮更容易倾覆。

Chuánzhǎng: Dāng yì sōu kōng chuán zài kuángfēng jùlàng zhōng hángxíng shí, wǎngwǎng bǐ mǎnzài huòwù de huòlún gèng róngyì qīngfù.

Thuyền trưởng: Khi một con tàu trống rỗng di chuyển giữa sóng to gió lớn, nó thường dễ bị lật úp hơn nhiều so với một con tàu chở đầy hàng hóa.

大副: 这是为什么呢?货物不是会增加船体的负担吗?

Dàfù: Zhè shì wèishénme ne? Huòwù bú shì huì zēngjiā chuántǐ de fùdān ma?

Đại phó: Tại sao lại như vậy ạ? Chẳng phải hàng hóa sẽ làm tăng thêm gánh nặng cho thân tàu hay sao?

船长: 船体如果没有足够的重量压舱,吃水太浅,遇到风浪便势必剧烈颠簸;反之,合理的负重能使船只沉稳前行。

Chuánzhǎng: Chuántǐ rúguǒ méiyǒu zúgòu de zhòngliàng yācāng, chīshuǐ tài qiǎn, yù dào fēnglàng biàn shìbì jùliè diānbǒ; fǎnzhī, hélǐ de fùzhòng néng shǐ chuánzhī chénwěn qiánxíng.

Thuyền trưởng: Thân tàu nếu không có đủ trọng lượng dằn đáy, mớn nước quá nông, hễ gặp sóng gió ắt sẽ chao đảo dữ dội; trái lại, gánh nặng hợp lý lại giúp con tàu vững vàng tiến bước.

启示: 人生亦是如此,适当的压力与责任绝非累赘,而是我们在风浪中保持平衡的压舱之石。

Qǐshì: Rénshēng yì shì rúcǐ, shìdàng de yālì yǔ zérèn jué fēi lěizhui, ér shì wǒmen zài fēnglàng zhōng bǎochí pínghéng de yācāng zhī shí.

Gợi mở: Đời người cũng vậy, áp lực và trách nhiệm thích hợp tuyệt đối không phải là gánh nặng thừa thãi, mà chính là hòn đá dằn khoang giữ vững thăng bằng cho chúng ta giữa giông bão cuộc đời.

📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 6 (Grammar Focus)

1. Liên từ "反之" (fǎnzhī - Trái lại, ngược lại)

Thường đứng ở đầu vế câu sau để nêu giả thiết hoặc hiện tượng trái ngược với vế trước nhằm củng cố luận điểm:
• 勤奋者往往能把握住机遇,反之,懒惰者只能与成功失之交臂。 (Người siêng năng thường nắm bắt được thời cơ, trái lại, kẻ lười biếng chỉ đành để thành công vuột mất).

2. Phó từ "势必" (shìbì - Thế tất, ắt sẽ)

Chỉ xu thế khách quan dẫn tới kết quả không thể tránh khỏi:
• 长期忽视员工的身心健康,势必会影响企业长远的凝聚力。 (Lâu dài lơ là sức khỏe thể chất tinh thần của nhân viên, ắt sẽ ảnh hưởng đến sức gắn kết lâu dài của doanh nghiệp).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

6 câu hỏi trắc nghiệm