Từ "反之" (fǎnzhī) giữ vai trò ngữ pháp nào trong câu văn HSK 6?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nối vế câu để nêu giả thiết hoặc trường hợp tương phản
"反之" có nghĩa là "ngược lại", dùng để lật lại vấn đề từ góc độ đối lập.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nối vế câu để nêu giả thiết hoặc trường hợp tương phản
"反之" có nghĩa là "ngược lại", dùng để lật lại vấn đề từ góc độ đối lập.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bỏ cuộc giữa chừng
半途而废 (bán đồ nhi phế) dùng để chỉ việc bỏ cuộc khi chưa đi đến đích.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 势必
"势必" biểu thị một kết quả tất yếu theo quy luật khách quan (ắt sẽ bị đào thải).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Chuyển ý, tương đương với 但是
然而 (tuy nhiên, thế nhưng) là từ nối chuyển ngoặt dùng trong văn phong trang trọng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 虽然...但...
虽然...但... (tuy... nhưng...) thể hiện quan hệ nhượng bộ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 促进 (cùjìn)
促进合作 (cùjìn hézuò) là cụm từ cố định nghĩa là thúc đẩy sự hợp tác.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới