HSK 6 50 phút Nâng cao Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 7: 谁动了我的奶酪 - Ai đã dời miếng pho mát của tôi

Quy luật thích ứng với sự đổi thay trong cuộc sống hiện đại. Phân biệt "敏锐" và "敏捷", kết cấu "何乐而不为".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

🧀 Bài khóa: Thích ứng trong mê cung biến đổi (变化与机遇的法则)

寓言: 迷宫里储存的奶酪突然消失了。两只小老鼠毫不犹豫地立即出发寻找新奶酪,而两个小矮人却在原地抱怨不公、不愿接受现实。

Yùyán: Mígōng lǐ chǔcún de nǎilào tūrán xiāoshī le. Liǎng zhī xiǎo lǎoshǔ háo bù yóuyù de lìjí chūfā xúnzhǎo xīn nǎilào, ér liǎng gè xiǎo'ǎirén què zài yuándì bàoyuàn bùgōng, bú yuàn jiēshòu xiànshí.

Ngụ ngôn: Pho mát dự trữ trong mê cung đột nhiên biến mất. Hai chú chuột nhỏ không chút do dự lập tức lên đường tìm pho mát mới, trong khi hai chú tí hon lại đứng nguyên tại chỗ than thân trách phận bất công, không chịu chấp nhận thực tế.

启示: 拥有敏锐的洞察力固然重要,但更关键的是能够迅速克服恐惧,走出舒适区。

Qǐshì: Yōngyǒu mǐnruì de dòngchálì gùrán zhòngyào, dàn gèng guānjiàn de shì nénggòu xùnsù kèfú kǒngjù, zǒu chū shūshìqū.

Bài học: Có được cái nhìn sâu sắc nhạy bén cố nhiên là quan trọng, nhưng then chốt hơn cả là nhanh chóng chiến thắng nỗi sợ hãi để bước chân ra khỏi vùng an toàn.

智慧: 既然变化是永恒不变的规律,顺应时代的潮流主动拥抱新知,何乐而不为呢?

Zhìhuì: Jìrán biànhuà shì yǒnghéng bú biàn de guīlǜ, shùnyìng shídài de cháoliú zhǔdòng yōngbào xīnlù, hélè'érbùwéi ne?

Trí tuệ: Đã là sự đổi thay là quy luật vĩnh cửu bất biến, thuận theo dòng chảy thời đại chủ động đón nhận tri thức mới, việc gì tốt đẹp mà lại chẳng làm?

📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 6 (Grammar Focus)

1. Thành ngữ phản vấn "何乐而不为" (hélè'érbùwéi - Cớ sao chẳng làm / Có gì mà không vui vẻ làm)

Biểu thị sự tán đồng nhiệt liệt với một ý kiến hoặc giải pháp có lợi đôi đường:
• 这既能锻炼身体又能保护环境,何乐而不为呢? (Việc này vừa rèn luyện thân thể lại vừa bảo vệ môi trường, cớ sao chúng ta lại chẳng làm?).

2. Phân biệt "敏锐" (mǐnruì) và "敏捷" (mǐnjié)

敏锐 chỉ khứu giác, trực giác, tư duy hoặc ánh mắt sâu sắc bén nhạy; còn 敏捷 chỉ động tác, phản xạ thân thể hoặc tốc độ tay chân thoăn thoắt nhanh nhẹn:
• 敏锐的商业眼光 (Con mắt thương trường nhạy bén).
• 敏捷的动作身手 (Thân thủ nhanh nhẹn thoăn thoắt).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

6 câu hỏi trắc nghiệm