Chữ gốc:
火
•
Biến thể:
灬
Bộ thủ #86
Top 60 thông dụng
4 nét
Ở dưới (下)
Bộ Hỏa huǒ (灬)
Ý nghĩa biểu trưng
Lửa, nhiệt độ, nung nấu
Vị trí cấu tạo: Đứng bên trái (火) hoặc dưới đáy (Bốn chấm hỏa 灬)
Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ
Ngọn lửa bốc cháy ấm áp soi sáng đêm đen.
Chữ Hán chứa bộ thủ Hỏa 6 chữ tiêu biểu
Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.