帅
Họ [Shuai4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 102 / 427
Họ [Shuai4]
Không chỉ; không giới hạn ở / (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
Một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
Nghệ thuật
Rắc rối; bất tiện / không tiện; phiền phức; gây khó chịu / làm phiền ai; làm phiền ai đó
Nộp đơn xin / đơn xin (LT:份[fen4])
Diễn (trong một vở kịch) / biểu diễn / dàn dựng (một buổi diễn) / buổi biểu diễn / hòa nhạc / chương trình / LT:場|场[chang3],次[ci4]
Lợn / heo / LT:口[kou3],頭|头[tou2]
Cạnh tranh / cuộc thi
Ước tính; đánh giá; tính toán / (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
Thế kỷ / Lượng từ:個|个[ge4]
Sản xuất; làm
Hiển thị 1213–1224 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.