Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 102 / 427

Shuài

帅

Họ [Shuai4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù jǐn

不仅

Không chỉ; không giới hạn ở / (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shùn lì

顺利

Một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yì shù

艺术

Nghệ thuật

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
má fan

麻烦

Rắc rối; bất tiện / không tiện; phiền phức; gây khó chịu / làm phiền ai; làm phiền ai đó

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēn qǐng

申请

Nộp đơn xin / đơn xin (LT:份[fen4])

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn chū

演出

Diễn (trong một vở kịch) / biểu diễn / dàn dựng (một buổi diễn) / buổi biểu diễn / hòa nhạc / chương trình / LT:場|场[chang3],次[ci4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhū

猪

Lợn / heo / LT:口[kou3],頭|头[tou2]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìng zhēng

竞争

Cạnh tranh / cuộc thi

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gū jì

估计

Ước tính; đánh giá; tính toán / (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì jì

世纪

Thế kỷ / Lượng từ:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì zào

制造

Sản xuất; làm

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1213–1224 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →